viện sĩ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Học giả được bầu vào viện hàn lâm: "viện sĩ" chỉ một người có học vấn uyên thâm, có đóng góp xuất sắc trong một lĩnh vực khoa học, nghệ thuật hoặc văn chương, và được chính thức bầu làm thành viên của một viện hàn lâm (académie).
- Danh hiệu khoa học cao cấp: "viện sĩ" cũng là một danh hiệu chính thức, thường được nhà nước hoặc tổ chức khoa học trao tặng để ghi nhận vị thế học thuật hàng đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy là một viện sĩ nổi tiếng trong lĩnh vực vật lý. (Ông ấy là một thành viên xuất sắc của viện hàn lâm, có uy tín trong ngành vật lý.)
- Nhiều viện sĩ đã tham gia hội thảo khoa học quốc tế. (Nhiều học giả cấp cao từ các viện hàn lâm đã tham dự buổi hội thảo.)
- Bà được phong tặng danh hiệu viện sĩ nhờ những cống hiến trong y học. (Bà được công nhận là thành viên viện hàn lâm vì những đóng góp quan trọng cho y khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"viện sĩ thông tấn": thành viên tương ứng của một viện hàn lâm, thường là học giả không cư trú thường xuyên tại viện.
- Ông là viện sĩ thông tấn của Viện Hàn lâm Pháp. (Ông là thành viên tương ứng, không sống tại Pháp nhưng vẫn có quan hệ với viện.)
"viện sĩ danh dự": danh hiệu trao cho người có công lớn nhưng không phải là thành viên chính thức.
- Bà được trao danh hiệu viện sĩ danh dự vì những đóng góp từ thiện. (Bà nhận danh hiệu cao quý này như một sự ghi nhận đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
Học sĩ (danh từ): người có học vấn cao, thường dùng để chỉ học giả nói chung.
- Các học sĩ đang nghiên cứu văn bản cổ. (Các nhà học thuật đang phân tích tài liệu xưa.)
Giáo sư (danh từ): chức danh giảng dạy đại học, khác với viện sĩ là danh hiệu nghiên cứu.
- Giáo sư Nguyễn Văn A là một viện sĩ. (Ông vừa là giảng viên đại học vừa là thành viên viện hàn lâm.)
Từ đồng nghĩa
- Hàn lâm viên: từ Hán Việt, cũng chỉ thành viên của viện hàn lâm.
- Thành viên viện hàn lâm: cách nói thông dụng để giải thích "viện sĩ".
Thành ngữ liên quan
- Viện sĩ đầu ngành: chỉ người có uy tín và vị thế cao nhất trong một lĩnh vực chuyên môn.
- Ông ấy là viện sĩ đầu ngành về công nghệ sinh học. (Ông ấy là chuyên gia hàng đầu, được công nhận bởi viện hàn lâm.)